指日而致

zhǐ rì ér zhì chỉ nhật nhi trí

Hán Việt: chỉ nhật nhi trí · Pinyin: zhǐ rì ér zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (nhật) + (nhi) + (trí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 致,到達。「指日而致」猶「指日可待」。見「指日可待」條。01.宋.司馬光〈體要疏〉:「太平之功,可指日而致。」<a name="指日而待"> </a>