指日高升

zhǐ rì gāo shēng chỉ nhật cao thăng

Hán Việt: chỉ nhật cao thăng · Pinyin: zhǐ rì gāo shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (nhật) + (cao) + (thăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指很快就可升官。旧时官场预祝之词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"指日高升"。