指日高升 chỉ nhật cao thăng Hán Việt: chỉ nhật cao thăng Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 日 (nhật) + 高 (cao) + 升 (thăng)Hán Việtchỉ nhật cao thăngCấu tạo指 + 日 + 高 + 升 · chỉ + nhật + cao + thăng nghĩa thành phần: chỉ + nhật + cao + thăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不久之後即將陞遷,為事先祝賀之辭。《通俗常言疏證.朝署.指日高陞》引〈夢筆生花杭州俗語雜對〉:「望風下拜,指日高陞。」《幼學瓊林.卷一.文臣類》:「指日高陞,預賀官僚。」