指李推張 zhǐ lǐ tuī zhāng · chỉ lí thôi trương Hán Việt: chỉ lí thôi trương · Pinyin: zhǐ lǐ tuī zhāng Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 李 (lí) + 推 (thôi) + 張 (trương)Pinyinzhǐ lǐ tuī zhāngHán Việtchỉ lí thôi trươngCấu tạo指 + 李 + 推 + 張 · chỉ + lí + thôi + trương nghĩa thành phần: chỉ + lí + thôi + trương