指東罵西

zhǐ dōng mà xī chỉ đông mạ tây

Hán Việt: chỉ đông mạ tây · Pinyin: zhǐ dōng mà xī

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (đông) + (mạ) + 西 (tây)