指桑道槐

chỉ tang đạo hòe

Hán Việt: chỉ tang đạo hòe

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (tang) + (đạo) + (hòe)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 指桑道槐 hǐsāngdàohuái id. hidden allusions and innuendoes