指槐罵柳

zhǐ huái mà liǔ chỉ hòe mạ liễu

Hán Việt: chỉ hòe mạ liễu · Pinyin: zhǐ huái mà liǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (hòe) + (mạ) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 指槐罵柳 hǐhuáimàliǔ id. make oblique accusations