指涉上的 chỉ thiệp thượng đích Hán Việt: chỉ thiệp thượng đích Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 涉 (thiệp) + 上 (thượng) + 的 (đích)Hán Việtchỉ thiệp thượng đíchCấu tạo指 + 涉 + 上 + 的 · chỉ + thiệp + thượng + đích nghĩa thành phần: chỉ + thiệp + thượng + đích Nghĩa EngCihui 指涉上的 hǐshè shàng de attr. <lg.> referential