指涉不同 chỉ thiệp bất đồng Hán Việt: chỉ thiệp bất đồng Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 涉 (thiệp) + 不 (bất) + 同 (đồng)Hán Việtchỉ thiệp bất đồngCấu tạo指 + 涉 + 不 + 同 · chỉ + thiệp + bất + đồng nghĩa thành phần: chỉ + thiệp + bất + đồng Nghĩa EngCihui 指涉不同 hǐshè bùtóng v.p. <lg.> different reference