指涉清明 chỉ thiệp thanh minh Hán Việt: chỉ thiệp thanh minh Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 涉 (thiệp) + 清 (thanh) + 明 (minh)Hán Việtchỉ thiệp thanh minhCấu tạo指 + 涉 + 清 + 明 · chỉ + thiệp + thanh + minh nghĩa thành phần: chỉ + thiệp + thanh + minh Nghĩa EngCihui 指涉清明 hǐshè qīngmíng v.p. <lg.> be referentially transparent