指涉相同 chỉ thiệp tương đồng Hán Việt: chỉ thiệp tương đồng Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 涉 (thiệp) + 相 (tương) + 同 (đồng)Hán Việtchỉ thiệp tương đồngCấu tạo指 + 涉 + 相 + 同 · chỉ + thiệp + tương + đồng nghĩa thành phần: chỉ + thiệp + tương + đồng Nghĩa EngCihui 指涉相同 hǐshè xiāngtóng v.p. <lg.> coreferential