指涉表示 chỉ thiệp biểu kì Hán Việt: chỉ thiệp biểu kì Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 涉 (thiệp) + 表 (biểu) + 示 (kì)Hán Việtchỉ thiệp biểu kìCấu tạo指 + 涉 + 表 + 示 · chỉ + thiệp + biểu + kì nghĩa thành phần: chỉ + thiệp + biểu + kì Nghĩa EngCihui 指涉表示 hǐshè biǎoshì n. <lg.> referring expression