指點迷津

zhǐ diǎn mí jīn chỉ điểm mê tân

Hán Việt: chỉ điểm mê tân · Pinyin: zhǐ diǎn mí jīn

Tổng quan

chỉ cho ai đó cách đi đúng đường

Cấu tạo: (chỉ) + (điểm) + (mê) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ cho ai đó cách đi đúng đường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 針對事物的困難處,提供解決的方向、辦法或途徑。如:「這件事幸好他及時指點迷津,才能這麼順利地解決。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为迷路的人指示方向,多用于比喻:每当我感到困惑、失望的时候,老师总是为我~。

Eng

  • CC-CEDICT to show sb how to get to the right path
  • Cihui to show sb how to get to the right path