指狀個員 chỉ trạng cá viên Hán Việt: chỉ trạng cá viên Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 狀 (trạng) + 個 (cá) + 員 (viên)Hán Việtchỉ trạng cá viênCấu tạo指 + 狀 + 個 + 員 · chỉ + trạng + cá + viên nghĩa thành phần: chỉ + trạng + cá + viên Nghĩa EngCihui dactylozooid