指瑕造隙

zhǐ xiá zào xì chỉ hà tạo khích

Hán Việt: chỉ hà tạo khích · Pinyin: zhǐ xiá zào xì

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (hà) + (tạo) + (khích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻挑毛病、製造分裂。宋.朱熹〈少師魏國公張公行狀下〉:「彼或內變既平,指瑕造隙,肆無厭之欲,發難從之請,其將何詞以對?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言寻找事端,制造分裂。瑕,玉上的斑点。隙,裂缝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言寻找事端,制造分裂。瑕,玉上的斑点。隙,裂缝。