指甲修飾師

zhī jia xiū shì shīchỉ giáp tu sức sư

Hán Việt: chỉ giáp tu sức sư · Pinyin: zhī jia xiū shì shī

Tổng quan

sự cắt sửa móng tay, thợ cắt sửa móng tay, cắt sửa móng tay thợ cắt sửa móng tay

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 甲 (giáp) + 修 (tu) + 飾 (sức) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ làm móng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi manicure

Đức

  • Handedict Maniküre

Từ liên quan

Gần nghĩa

指甲花染料 · 指甲下的 · 指甲心儿 · 指甲心兒 · 指甲样的 · 指甲盖儿 · 指甲蓋兒 · 指甲美化师