指甲印兒

chỉ giáp ấn nhi

Hán Việt: chỉ giáp ấn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (giáp) + (ấn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 指甲印兒 hǐjiǎyìnr n. mark left by nails