指甲異位 chỉ giáp dị vị Hán Việt: chỉ giáp dị vị Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 甲 (giáp) + 異 (dị) + 位 (vị)Hán Việtchỉ giáp dị vịCấu tạo指 + 甲 + 異 + 位 · chỉ + giáp + dị + vị nghĩa thành phần: chỉ + giáp + dị + vị Nghĩa EngCihui onychoheterotopia