指甲樣的

chỉ giáp dạng đích

Hán Việt: chỉ giáp dạng đích

Tổng quan

dạng móng

Cấu tạo: (chỉ) + (giáp) + (dạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dạng móng