指甲銼刀 chỉ giáp tỏa đao Hán Việt: chỉ giáp tỏa đao Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 甲 (giáp) + 銼 (tỏa) + 刀 (đao)Hán Việtchỉ giáp tỏa đaoCấu tạo指 + 甲 + 銼 + 刀 · chỉ + giáp + tỏa + đao nghĩa thành phần: chỉ + giáp + tỏa + đao Nghĩa EngCihui 指甲銼刀 hǐjia cuòdāo n. nail file M:¹bǎ