指痙病的 chỉ kinh bệnh đích Hán Việt: chỉ kinh bệnh đích Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 痙 (kinh) + 病 (bệnh) + 的 (đích)Hán Việtchỉ kinh bệnh đíchCấu tạo指 + 痙 + 病 + 的 · chỉ + kinh + bệnh + đích nghĩa thành phần: chỉ + kinh + bệnh + đích Nghĩa EngCihui athetosic