指皁為白 chỉ tạo vi bạch Hán Việt: chỉ tạo vi bạch Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 皁 (tạo) + 為 (vi) + 白 (bạch)Hán Việtchỉ tạo vi bạchCấu tạo指 + 皁 + 為 + 白 · chỉ + tạo + vi + bạch nghĩa thành phần: chỉ + tạo + vi + bạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 皂,黑色。指皂為白,意指混淆黑白,顛倒是非。元.武漢臣《玉壺春》第三折:「張舌騙口,花言巧語,指皂為白。」也作「指黑為白」。