指矯形術 chỉ kiểu hình thuật Hán Việt: chỉ kiểu hình thuật Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 矯 (kiểu) + 形 (hình) + 術 (thuật)Hán Việtchỉ kiểu hình thuậtCấu tạo指 + 矯 + 形 + 術 · chỉ + kiểu + hình + thuật nghĩa thành phần: chỉ + kiểu + hình + thuật Nghĩa EngCihui orthodigita