指破迷團 zhǐ pò mí tuán · chỉ phá mê đoàn Hán Việt: chỉ phá mê đoàn · Pinyin: zhǐ pò mí tuán Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 破 (phá) + 迷 (mê) + 團 (đoàn)Pinyinzhǐ pò mí tuánHán Việtchỉ phá mê đoànCấu tạo指 + 破 + 迷 + 團 · chỉ + phá + mê + đoàn nghĩa thành phần: chỉ + phá + mê + đoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指点解说,破除疑问。Tân Hoa Tự Điển 1.指点解说,破除疑问。