指破迷津

zhǐ pò mí jīn chỉ phá mê tân

Hán Việt: chỉ phá mê tân · Pinyin: zhǐ pò mí jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (phá) + (mê) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷津:疑团。用指点破迷团。

Eng

  • Cihui 指破迷津 hǐpò míjīn v.o. point out where one has gone astray from the right path