指硬皮病 chỉ ngạnh bì bệnh Hán Việt: chỉ ngạnh bì bệnh Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 硬 (ngạnh) + 皮 (bì) + 病 (bệnh)Hán Việtchỉ ngạnh bì bệnhCấu tạo指 + 硬 + 皮 + 病 · chỉ + ngạnh + bì + bệnh nghĩa thành phần: chỉ + ngạnh + bì + bệnh Nghĩa EngCihui sclerodactylia