指示代词
chỉ kì đại từ
Hán Việt: chỉ kì đại từ · Pinyin: zhǐ shì dài cí
Tổng quan
đại từ chỉ định
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đại từ chỉ định
- Google Alex v6 đại từ chỉ thị
- Tần suất từ đại từ chỉ định
- Biên soạn 指示代詞 hǐshì dàicí n. <lg.> demonstrative pronoun
Eng
- Cihui demonstrative pronoun
- Tần suất từ 指示代詞 hǐshì dàicí n. <lg.> demonstrative pronoun
Đức
- Handedict Demonstrativpronomen (S, Sprachw)