指示代詞
chỉ kì đại từ
Hán Việt: chỉ kì đại từ · Pinyin: zhǐ shì dài cí
Tổng quan
đại từ chỉ định
Nghĩa
Việt
- Cihui đại từ chỉ định
Eng
- CC-CEDICT demonstrative pronoun
- Cihui demonstrative pronoun
Hán Việt: chỉ kì đại từ · Pinyin: zhǐ shì dài cí
đại từ chỉ định