指示浮標 chỉ kì phù tiêu Hán Việt: chỉ kì phù tiêu Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 示 (kì) + 浮 (phù) + 標 (tiêu)Hán Việtchỉ kì phù tiêuCấu tạo指 + 示 + 浮 + 標 · chỉ + kì + phù + tiêu nghĩa thành phần: chỉ + kì + phù + tiêu Nghĩa EngCihui position buoy