指示生物

zhǐ shì shēng wù chỉ kì sanh vật

Hán Việt: chỉ kì sanh vật · Pinyin: zhǐ shì shēng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (kì) + (sanh) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对环境中某些物质能产生敏感反应的生物。被用来监测和评价环境污染状况和变化趋势。