指示音讀 chỉ kì âm độc Hán Việt: chỉ kì âm độc Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 示 (kì) + 音 (âm) + 讀 (độc)Hán Việtchỉ kì âm độcCấu tạo指 + 示 + 音 + 讀 · chỉ + kì + âm + độc nghĩa thành phần: chỉ + kì + âm + độc Nghĩa EngCihui 指示音讀 hǐshì yīndú n. <lg.> suggesting sound