指禿說瞎

chỉ ngốc thuyết hạt

Hán Việt: chỉ ngốc thuyết hạt

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + 禿 (ngốc) + (thuyết) + (hạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 指禿說瞎 hǐtūshuōxiā f.e. 1. talk circuitously 2. point at one, but abuse another