指節銅環 zhǐjiétónghuán · chỉ tiết đồng hoàn Hán Việt: chỉ tiết đồng hoàn · Pinyin: zhǐjiétónghuán Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 節 (tiết) + 銅 (đồng) + 環 (hoàn)PinyinzhǐjiétónghuánHán Việtchỉ tiết đồng hoànCấu tạo指 + 節 + 銅 + 環 · chỉ + tiết + đồng + hoàn nghĩa thành phần: chỉ + tiết + đồng + hoàn Nghĩa EngCihui brass knuckles