指腹成親 zhǐ fù chéng qīn · chỉ phúc thành thân Hán Việt: chỉ phúc thành thân · Pinyin: zhǐ fù chéng qīn Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 腹 (phúc) + 成 (thành) + 親 (thân)Pinyinzhǐ fù chéng qīnHán Việtchỉ phúc thành thânCấu tạo指 + 腹 + 成 + 親 · chỉ + phúc + thành + thân nghĩa thành phần: chỉ + phúc + thành + thân