指腹爲親 zhǐ fù wéi qīn · chỉ phúc vi thân Hán Việt: chỉ phúc vi thân · Pinyin: zhǐ fù wéi qīn Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 腹 (phúc) + 爲 (vi) + 親 (thân)Pinyinzhǐ fù wéi qīnHán Việtchỉ phúc vi thânCấu tạo指 + 腹 + 爲 + 親 · chỉ + phúc + vi + thân nghĩa thành phần: chỉ + phúc + vi + thân