指臂之助 chỉ tí chi trợ Hán Việt: chỉ tí chi trợ Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 臂 (tí) + 之 (chi) + 助 (trợ)Hán Việtchỉ tí chi trợCấu tạo指 + 臂 + 之 + 助 · chỉ + tí + chi + trợ nghĩa thành phần: chỉ + tí + chi + trợ Nghĩa EngCihui 指臂之助 hǐbìzhīzhù n. mutual assistance