指責某人 chỉ trách mỗ nhân Hán Việt: chỉ trách mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 責 (trách) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtchỉ trách mỗ nhânCấu tạo指 + 責 + 某 + 人 · chỉ + trách + mỗ + nhân nghĩa thành phần: chỉ + trách + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui wag one's finger at