指路明燈

chỉ lộ minh đăng

Hán Việt: chỉ lộ minh đăng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (lộ) + (minh) + (đăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 指路明燈 hǐlù míngdēng n. beacon light M:¹zhǎn