指路標誌 chỉ lộ tiêu chí Hán Việt: chỉ lộ tiêu chí Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 路 (lộ) + 標 (tiêu) + 誌 (chí)Hán Việtchỉ lộ tiêu chíCấu tạo指 + 路 + 標 + 誌 · chỉ + lộ + tiêu + chí nghĩa thành phần: chỉ + lộ + tiêu + chí Nghĩa EngCihui 指路標志 hǐlù biāozhì n. fingerpost; guide sign