指路牌兒 chỉ lộ bài nhi Hán Việt: chỉ lộ bài nhi Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 路 (lộ) + 牌 (bài) + 兒 (nhi)Hán Việtchỉ lộ bài nhiCấu tạo指 + 路 + 牌 + 兒 · chỉ + lộ + bài + nhi nghĩa thành phần: chỉ + lộ + bài + nhi Nghĩa EngCihui 指路牌兒 hǐlùpáir ►See zhǐlùpái