指針讀數 chỉ châm độc sổ Hán Việt: chỉ châm độc sổ Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 針 (châm) + 讀 (độc) + 數 (sổ)Hán Việtchỉ châm độc sổCấu tạo指 + 針 + 讀 + 數 · chỉ + châm + độc + sổ nghĩa thành phần: chỉ + châm + độc + sổ Nghĩa EngCihui pointer reading