指针偏转 zhǐ zhēn piān zhuǎn·chỉ châm thiên chuyển Hán Việt: chỉ châm thiên chuyển · Pinyin: zhǐ zhēn piān zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 針 (châm) + 偏 (thiên) + 轉 (chuyển)Pinyinzhǐ zhēn piān zhuǎnHán Việtchỉ châm thiên chuyểnCấu tạo指 + 針 + 偏 + 轉 · chỉ + châm + thiên + chuyển nghĩa thành phần: chỉ + châm + thiên + chuyển Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lệch kimĐứcHandedict Zeigerausschlag Từ liên quan Gần nghĩa偏转角 · 偏转之前 · 指针变量 · 指针读数 · 偏转后加速 · 指针式 · 指针测微计