指針偏轉 zhǐ zhēn piān zhuǎn · chỉ châm thiên chuyển Hán Việt: chỉ châm thiên chuyển · Pinyin: zhǐ zhēn piān zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 針 (châm) + 偏 (thiên) + 轉 (chuyển)Pinyinzhǐ zhēn piān zhuǎnHán Việtchỉ châm thiên chuyểnCấu tạo指 + 針 + 偏 + 轉 · chỉ + châm + thiên + chuyển nghĩa thành phần: chỉ + châm + thiên + chuyển