指针变量 zhǐ zhēn biàn liàng·chỉ châm biến lượng Hán Việt: chỉ châm biến lượng · Pinyin: zhǐ zhēn biàn liàng Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 針 (châm) + 變 (biến) + 量 (lượng)Pinyinzhǐ zhēn biàn liàngHán Việtchỉ châm biến lượngTừ loạidanhCấu tạo指 + 針 + 變 + 量 · chỉ + châm + biến + lượng nghĩa thành phần: chỉ + châm + biến + lượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biến con trỏĐứcHandedict Zeigervariable (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa变量的 · 变量长度 · 指针偏转 · 指针读数 · 变量计 · 指针式 · 指针测微计