指針變量 zhǐ zhēn biàn liàng · chỉ châm biến lượng Hán Việt: chỉ châm biến lượng · Pinyin: zhǐ zhēn biàn liàng Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 針 (châm) + 變 (biến) + 量 (lượng)Pinyinzhǐ zhēn biàn liàngHán Việtchỉ châm biến lượngCấu tạo指 + 針 + 變 + 量 · chỉ + châm + biến + lượng nghĩa thành phần: chỉ + châm + biến + lượng