指雁爲羹 zhǐ yàn wéi gēng · chỉ nhạn vi canh Hán Việt: chỉ nhạn vi canh · Pinyin: zhǐ yàn wéi gēng Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 雁 (nhạn) + 爲 (vi) + 羹 (canh)Pinyinzhǐ yàn wéi gēngHán Việtchỉ nhạn vi canhCấu tạo指 + 雁 + 爲 + 羹 · chỉ + nhạn + vi + canh nghĩa thành phần: chỉ + nhạn + vi + canh