指頭肚兒
chỉ đầu đỗ nhi
Hán Việt: chỉ đầu đỗ nhi · Pinyin: zhǐ tou dù ér
Tổng quan
vân tay
Nghĩa
Việt
- Cihui vân tay
- Cihui 方 vân tay。(口語中多讀zhí·toudùr)手指頭上有螺紋的鼓起的部分。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 手指第一節中間有螺紋稍微凸出的部分。
Eng
- Cihui 指頭肚兒 hǐtoudùr n. <topo.> 1. fleshy part of a finger 2. face of the fingertip