指顧從容

zhǐ gù cóng róng chỉ cố tòng dung

Hán Việt: chỉ cố tòng dung · Pinyin: zhǐ gù cóng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (cố) + (tòng) + (dung)