指顧間事 zhǐ gù jiān shì · chỉ cố gian sự Hán Việt: chỉ cố gian sự · Pinyin: zhǐ gù jiān shì Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 顧 (cố) + 間 (gian) + 事 (sự)Pinyinzhǐ gù jiān shìHán Việtchỉ cố gian sựCấu tạo指 + 顧 + 間 + 事 · chỉ + cố + gian + sự nghĩa thành phần: chỉ + cố + gian + sự Nghĩa EngCihui 指顧間事 hǐgùjiānshì n. in no time at all; very soon