指顧之際

zhǐ gù zhī jì chỉ cố chi tế

Hán Việt: chỉ cố chi tế · Pinyin: zhǐ gù zhī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (cố) + (chi) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指:用手指;顾:回头看。比喻时间十分短促。