指顧從容 zhǐ gù cóng róng · chỉ cố tòng dung Hán Việt: chỉ cố tòng dung · Pinyin: zhǐ gù cóng róng Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 顧 (cố) + 從 (tòng) + 容 (dung)Pinyinzhǐ gù cóng róngHán Việtchỉ cố tòng dungCấu tạo指 + 顧 + 從 + 容 · chỉ + cố + tòng + dung nghĩa thành phần: chỉ + cố + tòng + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指:手指;顾:眼看。动作和眼神十分沉着冷静。形容行动迅速而又从容。