指顧倏忽 zhǐ gù shū hū · chỉ cố thúc hốt Hán Việt: chỉ cố thúc hốt · Pinyin: zhǐ gù shū hū Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 顧 (cố) + 倏 (thúc) + 忽 (hốt)Pinyinzhǐ gù shū hūHán Việtchỉ cố thúc hốtCấu tạo指 + 顧 + 倏 + 忽 · chỉ + cố + thúc + hốt nghĩa thành phần: chỉ + cố + thúc + hốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指:用手指;顾:用眼看;倏忽:很快。抬手转眼之间。形容时间极其短暂。