指黑道白 chỉ hắc đạo bạch Hán Việt: chỉ hắc đạo bạch Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 黑 (hắc) + 道 (đạo) + 白 (bạch)Hán Việtchỉ hắc đạo bạchCấu tạo指 + 黑 + 道 + 白 · chỉ + hắc + đạo + bạch nghĩa thành phần: chỉ + hắc + đạo + bạch Nghĩa EngCihui 指黑道白 hǐhēidàobái f.e. call black white